Bài 2 - Măng mọc thẳng
Trong cuộc sống, chúng ta cần nhiều từ để diễn tả tính cách con người. Bài học hôm nay tập trung vào các từ liên quan đến sự trung thực và gian dối.
Người trung thực: ngay thẳng, chính trực, thật thà, thành thật, trung thực, không gian dối, không nói dối. Ví dụ: 'Anh ấy là người rất ngay thẳng, không bao giờ nói láo.'
Ví dụ:
Điền từ thích hợp: 'Bạn An luôn nói ... với mọi người'
Lời giải:
Có thể điền: thật, thành thật, hoặc trung thực. Ví dụ: 'Bạn An luôn nói thật với mọi người.'
Người gian dối: không trung thực, láo khoét, dối trá, nói dối, gian xảo, không ngay thẳng, vòng vo. Ví dụ: 'Không ai tin những lời dối trá của hắn.'
Trung thực ↔ Gian dối. Ngay thẳng ↔ Vòng vo. Thật thà ↔ Láo khoét. Chính trực ↔ Gian xảo. Nói thật ↔ Nói dối.
Ví dụ:
Viết câu với từ 'chính trực'
Lời giải:
Ví dụ: 'Ông giáo làng là người chính trực, được mọi người kính trọng.' Từ 'chính trực' mô tả người có đạo đức tốt, ngay thẳng.
Khi viết văn hoặc nói chuyện, hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ: 'thành thật' dùng trong giao tiếp hằng ngày, 'chính trực' dùng trong văn trang trọng.